Sống sót tổng thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Sống sót tổng thể (Overall Survival - OS) là chỉ số đo thời gian bệnh nhân còn sống kể từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. Đây là tiêu chí khách quan, phản ánh hiệu quả điều trị tổng thể và được xem là chuẩn vàng trong các thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt trong ung thư học.

Giới thiệu khái niệm sống sót tổng thể (Overall Survival - OS)

Trong nghiên cứu y học, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư học và các bệnh lý nguy hiểm khác, "sống sót tổng thể" (Overall Survival, viết tắt là OS) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của điều trị. Chỉ số này đo lường khoảng thời gian mà một bệnh nhân sống từ thời điểm bắt đầu tham gia điều trị cho đến khi tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. OS không phân biệt nguyên nhân tử vong là do bệnh đang nghiên cứu hay do yếu tố khác, miễn là cái chết xảy ra trong thời gian theo dõi.

OS là một chỉ số “cứng”, nghĩa là có thể đo lường được một cách khách quan, không phụ thuộc vào đánh giá chủ quan từ phía bác sĩ hoặc bệnh nhân. Nó thường được sử dụng làm tiêu chí chính trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III – nơi mà tính chính xác và tin cậy của dữ liệu là bắt buộc để phê duyệt một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị mới.

Đặc biệt trong ung thư học, OS giúp trả lời một câu hỏi cơ bản nhưng sống còn: phương pháp điều trị có giúp người bệnh sống lâu hơn không? Câu hỏi này đơn giản nhưng có tính quyết định đối với việc đưa một loại thuốc mới ra thị trường. Nhiều quốc gia và tổ chức y tế lớn như FDA (Hoa Kỳ), EMA (Châu Âu) đều xem OS là tiêu chí chuẩn trong đánh giá hiệu quả lâm sàng.

Tại sao sống sót tổng thể lại quan trọng?

OS được xem là chuẩn mực vàng trong thử nghiệm lâm sàng vì nó có nhiều đặc điểm vượt trội so với các chỉ số khác. Quan trọng nhất, OS phản ánh tác động trực tiếp đến tuổi thọ bệnh nhân – một yếu tố có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng, dễ hiểu và dễ truyền đạt cho cả giới chuyên môn lẫn bệnh nhân.

So với các tiêu chí như thời gian không tiến triển bệnh hoặc phản ứng khối u, OS có độ chính xác cao hơn vì không bị ảnh hưởng bởi sự đánh giá chủ quan hoặc thay đổi trong quy trình chẩn đoán. Dữ liệu về OS hiếm khi bị "nhiễu" vì nó chỉ đơn giản là sống hay chết, với mốc thời gian rõ ràng. Điều này làm cho OS trở thành tiêu chí được ưu tiên trong các nghiên cứu đa trung tâm, kéo dài nhiều năm và có sự tham gia của hàng nghìn bệnh nhân.

Một số lý do OS được xem là tiêu chí đánh giá tối ưu:

  • Đo lường khách quan, không cần giả định trung gian
  • Ít phụ thuộc vào phương pháp chẩn đoán hoặc tần suất kiểm tra
  • Phản ánh hiệu quả điều trị tổng thể, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực
  • Dễ so sánh giữa các nhóm điều trị và giữa các thử nghiệm khác nhau

Phân biệt sống sót tổng thể với các chỉ số khác

Trong thực tế lâm sàng, OS không phải là chỉ số duy nhất được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị. Tùy theo mục tiêu nghiên cứu và thời gian theo dõi, các nhà khoa học có thể sử dụng thêm các chỉ số như:

  • Progression-Free Survival (PFS): Thời gian bệnh nhân sống mà bệnh không tiến triển
  • Disease-Free Survival (DFS): Thời gian sống mà không có tái phát bệnh sau khi điều trị thành công
  • Overall Response Rate (ORR): Tỷ lệ bệnh nhân có khối u giảm kích thước ít nhất 30% trong thời gian nhất định

Tuy nhiên, các chỉ số này mang tính trung gian và thường không phản ánh chính xác lợi ích sống còn lâu dài. Ví dụ, một phương pháp điều trị có thể cải thiện PFS nhưng không có tác động rõ ràng đến OS nếu bệnh tái phát nhanh chóng sau khi ngừng điều trị. Vì vậy, OS vẫn được ưu tiên là tiêu chí chính trong các quyết định y học có tính sống còn.

Bảng so sánh nhanh giữa các chỉ số thường gặp:

Chỉ số Định nghĩa Ưu điểm Hạn chế
OS Thời gian sống từ điều trị đến tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào Khách quan, ý nghĩa cao Cần thời gian theo dõi dài
PFS Thời gian sống mà bệnh không tiến triển Thời gian theo dõi ngắn hơn Dễ bị thiên lệch
DFS Thời gian sống không có tái phát Phù hợp nghiên cứu giai đoạn sớm Không đo lường tổng thời gian sống

Cách tính chỉ số sống sót tổng thể

Để tính chỉ số OS, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp Kaplan-Meier – một kỹ thuật thống kê giúp mô phỏng đường cong sống còn dựa trên thời gian sống và tỷ lệ tử vong theo thời gian. Đường cong Kaplan-Meier cho biết xác suất sống còn tại một thời điểm nhất định trong suốt thời gian theo dõi.

Trung vị sống còn là thời điểm mà 50% bệnh nhân còn sống. Đây là con số phổ biến để báo cáo trong các nghiên cứu:

OS=Thời điểm maˋ 50% bệnh nhaˆn coˋn soˆˊng kể từ khi ba˘ˊt đaˆˋu đieˆˋu trị OS = \text{Thời điểm mà 50\% bệnh nhân còn sống kể từ khi bắt đầu điều trị}

Khi muốn đánh giá tác động của nhiều yếu tố cùng lúc đến OS như tuổi, giới tính, loại thuốc, chỉ số khối u..., mô hình Cox (Cox Proportional Hazards Model) thường được sử dụng:

h(t)=h0(t)exp(β1x1+β2x2++βnxn) h(t) = h_0(t) \cdot \exp(\beta_1 x_1 + \beta_2 x_2 + \ldots + \beta_n x_n)

Trong đó:

  • h(t): xác suất tử vong tại thời điểm t
  • h₀(t): xác suất tử vong cơ bản (baseline hazard)
  • x₁, x₂,..., xₙ: các biến độc lập (tuổi, giới, bệnh nền...)
  • β₁, β₂,..., βₙ: hệ số ảnh hưởng tương ứng

Mô hình Cox cho phép tính toán nguy cơ tương đối (Hazard Ratio - HR) giữa các nhóm điều trị. Nếu HR = 0.70 thì có nghĩa là nguy cơ tử vong của nhóm điều trị thấp hơn 30% so với nhóm chứng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến OS

Chỉ số sống sót tổng thể (OS) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố lâm sàng và sinh học. Trong các phân tích đa biến, những yếu tố này có thể được xác định là biến tiên lượng tốt hay xấu, tùy thuộc vào ảnh hưởng của chúng đến thời gian sống của bệnh nhân. Việc nhận diện các yếu tố này không chỉ có ý nghĩa nghiên cứu mà còn giúp cá nhân hóa điều trị.

Một số yếu tố ảnh hưởng mạnh đến OS bao gồm:

  • Giai đoạn bệnh: Bệnh ở giai đoạn muộn thường đi kèm với OS ngắn hơn do sự lan rộng của tế bào ác tính và sự giảm hiệu quả điều trị.
  • Phân loại mô học và di truyền: Các đột biến gen như EGFR, ALK, KRAS có thể ảnh hưởng đáng kể đến OS và khả năng đáp ứng với thuốc đích.
  • Tình trạng thể chất (ECOG Performance Status): Bệnh nhân có chỉ số thể trạng tốt (ECOG 0–1) thường có OS dài hơn so với những người có ECOG ≥2.
  • Tuổi và bệnh lý nền: Người lớn tuổi, có nhiều bệnh đi kèm như tiểu đường, bệnh tim mạch, thường có OS thấp hơn.

Ngoài ra, một số yếu tố hệ thống cũng ảnh hưởng gián tiếp đến OS, như khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao, sự tuân thủ điều trị, mức độ hỗ trợ xã hội hoặc điều kiện kinh tế. Vì thế, OS không chỉ phản ánh sinh học khối u mà còn là kết quả của cả hệ sinh thái y tế.

Vai trò của OS trong thử nghiệm lâm sàng

Trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III – nơi xác định tính hiệu quả và an toàn của một phương pháp điều trị mới – OS thường được chọn làm tiêu chí chính. Việc cải thiện OS là mục tiêu cao nhất của các liệu pháp ung thư vì nó chứng minh giá trị sống còn, vượt qua các tiêu chí phụ như giảm kích thước khối u hay kéo dài thời gian không tiến triển.

Một ví dụ điển hình là nghiên cứu CheckMate 227 (NEJM 2021), nơi thuốc miễn dịch nivolumab kết hợp ipilimumab đã cho thấy cải thiện OS đáng kể ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Trung vị OS trong nhóm điều trị là 17.1 tháng so với 14.9 tháng ở nhóm hóa trị, với Hazard Ratio = 0.73 (p < 0.001).

Số liệu minh họa cho vai trò của OS trong các thử nghiệm lâm sàng:

Thử nghiệm Thuốc Bệnh Trung vị OS (tháng) Hazard Ratio
CheckMate 227 Nivolumab + Ipilimumab NSCLC 17.1 vs 14.9 0.73
IMpower150 Atezolizumab + Bevacizumab NSCLC 19.2 vs 14.7 0.78
KEYNOTE-189 Pembrolizumab NSCLC 22.0 vs 10.6 0.56

Các thử nghiệm này nhấn mạnh rằng OS không chỉ là con số thống kê mà còn là bằng chứng thực tiễn về lợi ích điều trị, ảnh hưởng đến quyết định phê duyệt thuốc và hướng dẫn lâm sàng.

Hạn chế của chỉ số OS

Dù có nhiều ưu điểm, OS cũng tồn tại những hạn chế đáng chú ý trong nghiên cứu lâm sàng. Một trong những nhược điểm lớn nhất là thời gian theo dõi dài. Để xác định OS một cách đầy đủ, nghiên cứu cần chờ đến khi số lượng đáng kể bệnh nhân tử vong, có thể mất nhiều năm và chi phí rất cao.

Ngoài ra, OS có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài can thiệp nghiên cứu như:

  • Điều trị sau thử nghiệm: Bệnh nhân có thể nhận các phương pháp điều trị hiệu quả sau khi rút khỏi nghiên cứu, làm tăng OS và làm mờ sự khác biệt giữa các nhóm.
  • Các yếu tố không liên quan đến bệnh: Tử vong do nguyên nhân khác (tai nạn, bệnh tim mạch...) cũng được tính vào OS, dẫn đến sai lệch kết quả nếu không kiểm soát tốt.

Do đó, trong nhiều trường hợp, các nhà nghiên cứu có thể lựa chọn các tiêu chí thay thế như PFS hoặc các chỉ số đánh giá chất lượng cuộc sống (QoL, PROs) để cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về hiệu quả điều trị.

Xu hướng mới: OS và trí tuệ nhân tạo

Với sự phát triển của công nghệ dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI), các mô hình dự đoán sống sót tổng thể đang trở thành xu hướng trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Dữ liệu từ hình ảnh y học, giải trình tự gen, hồ sơ bệnh án điện tử (EHR) được tích hợp để huấn luyện các mô hình học sâu có thể dự báo thời gian sống còn.

Một nghiên cứu gần đây đăng trên JAMA Oncology đã sử dụng mô hình AI để dự đoán OS của bệnh nhân ung thư tuyến tụy di căn. Mô hình này có độ chính xác cao hơn so với các phương pháp thống kê truyền thống, mở ra triển vọng lớn trong việc cá nhân hóa điều trị và lập kế hoạch chăm sóc.

Các ứng dụng AI trong dự đoán OS:

  • Dự báo sống còn dựa trên CT, MRI, PET-CT
  • Xây dựng mô hình nguy cơ cho từng cá nhân (personalized risk stratification)
  • Ước lượng hiệu quả của các phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm gen

Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như nhu cầu dữ liệu lớn, độ tin cậy, minh bạch mô hình và các vấn đề đạo đức liên quan đến sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.

Kết luận

Sống sót tổng thể (OS) là chỉ số cốt lõi trong nghiên cứu lâm sàng hiện đại, đặc biệt là trong điều trị ung thư. Nó phản ánh chính xác giá trị sống còn thực tế của một phương pháp điều trị, là tiêu chí khách quan, dễ hiểu và có tính ứng dụng lâm sàng cao. Dù còn những hạn chế, OS vẫn giữ vai trò trung tâm và là nền tảng cho các quyết định y tế và chính sách phê duyệt thuốc.

Với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là AI, OS không chỉ còn là kết quả sau điều trị mà đang dần trở thành một công cụ dự đoán, giúp định hình chiến lược điều trị tối ưu cho từng cá nhân bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. Food & Drug Administration. Clinical Trial Endpoints for the Approval of Cancer Drugs and Biologics. https://www.fda.gov/media/71195/download
  2. European Medicines Agency. Guideline on the evaluation of anticancer medicinal products in man. EMA Guidelines
  3. Rizvi, N.A. et al. "Durable clinical benefit with nivolumab in NSCLC." NEJM, 2021. https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa2109882
  4. JAMA Oncology. “Artificial Intelligence Prediction of Cancer Survival.” 2023. https://jamanetwork.com/journals/jamaoncology/fullarticle/2805329
  5. Socinski, M.A. et al. "IMpower150: Final Overall Survival Analysis." Journal of Thoracic Oncology, 2020.
  6. Gandhi, L. et al. "KEYNOTE-189: Pembrolizumab plus Chemotherapy in NSCLC." NEJM, 2018.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề sống sót tổng thể:

DIPSS Plus: Hệ thống chấm điểm tiên lượng quốc tế động tinh tế cho bệnh xơ hóa tủy nguyên phát kết hợp thông tin tiên lượng từ kiểu nhiễm sắc thể, số lượng tiểu cầu và tình trạng truyền máu Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 29 Số 4 - Trang 392-397 - 2011
Mục đíchHệ thống Chấm điểm Tiên lượng Quốc tế Động (DIPSS) cho xơ hóa tủy nguyên phát (PMF) sử dụng năm yếu tố nguy cơ để dự đoán sống sót: tuổi trên 65, hemoglobin dưới 10 g/dL, bạch cầu cao hơn 25 × 109/L, tế bào ác tính tuần hoàn ≥ 1%, và các triệu chứng toàn thân. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là cải tiến DIPSS bằng cách kết hợp thông tin tiên lượng từ kiểu nhiễm sắc thể, số lượng tiểu cầu... hiện toàn bộ
#Hệ thống Chấm điểm Tiên lượng Quốc tế Động #xơ hóa tủy nguyên phát #kiểu nhiễm sắc thể #số lượng tiểu cầu #truyền máu #tiên lượng sống sót #mô hình tiên lượng tổng hợp #tỷ số rủi ro #sống sót không bị bệnh bạch cầu.
Sự biểu hiện quá mức của protein liên kết với Yes góp phần vào sự tiến triển và tiên lượng kém của ung thư phổi không tế bào nhỏ Dịch bởi AI
Cancer Science - Tập 101 Số 5 - Trang 1279-1285 - 2010
Protein liên kết với Yes (YAP), tác nhân hạt nhân của con đường Hippo, là một yếu tố điều tiết chính của kích thước cơ quan và là một ứng cử viên oncogene ở người. Nghiên cứu này nhằm đánh giá ý nghĩa lâm sàng và các chức năng sinh học của YAP trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Chúng tôi đã điều tra sự biểu hiện của YAP trong 92 mẫu mô NSCLC bằng kính hiển vi miễn dịch và phát hiện rằng ... hiện toàn bộ
#YAP #ung thư phổi không tế bào nhỏ #biểu hiện quá mức #di căn #sống sót tổng thể
Kiểm soát hiệu quả tại chỗ các khối u di căn cột sống bằng xạ trị tăng cường đồng thời Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 191 - Trang 264-271 - 2014
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là cải thiện kiểm soát khối u tại chỗ ở bệnh nhân có khối u di căn cột sống bằng xạ trị thể tích lập thể (SBRT) và tăng liều qua phương pháp tăng cường đồng thời, tích hợp (PTV-boost). Chúng tôi sử dụng phương pháp định hình toàn bộ thân đốt sống (PTV-elective). Các mục tiêu thứ yếu bao gồm mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ cấp tính và mãn tính, cũng như tỷ... hiện toàn bộ
#xạ trị thể tích lập thể #khối u di căn #kiểm soát tại chỗ #tác dụng phụ #tỷ lệ sống sót tổng thể
Côn trùng sống sót trong lạnh: cơ chế phân tử - một bài tổng quan Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 178 - Trang 917-933 - 2008
Côn trùng có khả năng sống sót ở nhiệt độ thấp rất khác nhau. Sự dễ dàng trong việc thực hiện thí nghiệm với những sinh vật này đã dẫn đến nhiều nghiên cứu dựa trên sinh lý học, xem xét cả sự biến đổi giữa các loài và chính các cơ chế. Điều này đã làm nổi bật một loạt các chiến lược như khả năng chịu lạnh, tránh bị đóng băng, mất nước bảo vệ và sự cứng lạnh nhanh chóng, thường liên quan đến việc s... hiện toàn bộ
#côn trùng #khả năng chịu lạnh #sinh lý học #sinh học phân tử #cơ chế phân tử
Sự kết hợp giữa số lượng tiểu cầu và thể tích tiểu cầu trung bình (COP-MPV) dự đoán tiên lượng sau phẫu thuật ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản có thể phẫu thuật ở giai đoạn đầu và giai đoạn muộn Dịch bởi AI
Tumor Biology - Tập 37 - Trang 9323-9331 - 2016
Mục tiêu của nghiên cứu này là tìm kiếm yếu tố tiên lượng mạnh mẽ nhất từ các xét nghiệm máu thường quy cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản (ESCC). Nhiều xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đã được đánh giá, bao gồm các chỉ số phản ánh các tham số tế bào hồng cầu (hemoglobin (Hb), thể tích hồng cầu trung bình (MCV), nồng độ hemoglobin tế bào trung bình (MCHC) và chiều rộng phân bố tế ... hiện toàn bộ
#ESCC #tiểu cầu #thể tích tiểu cầu trung bình #tiên lượng #sống sót tổng thể #sự sống không bệnh
Hóa trị liệu dựa trên Fluorouracil kết hợp với Gemcitabine hoặc Hóa trị liệu Fluorouracil sau khi cắt bỏ Adenocarcinoma tuyến tụy: Phân tích 5 năm từ thử nghiệm pha III của Nhóm Nghiên cứu Liên hiệp Hoa Kỳ/RTOG 9704 Dịch bởi AI
Annals of Surgical Oncology - Tập 18 - Trang 1319-1326 - 2011
Tác động của việc bổ sung gemcitabine vào điều trị hóa trị xạ 5-fluorouracil (5-FU) đối với tỷ lệ sống sót tổng thể (OS) trong 5 năm ở bệnh nhân đã cắt bỏ adenocarcinoma tuyến tụy được trình bày với những kết quả cập nhật từ một thử nghiệm pha III. Sau khi cắt bỏ adenocarcinoma tuyến tụy, bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm dùng 5-FU trước và sau hóa trị xạ so với nhóm dùng gemcitabine trước v... hiện toàn bộ
#gemcitabine #5-fluorouracil #adenocarcinoma tuyến tụy #hóa trị liệu #hóa trị xạ #tỷ lệ sống sót tổng thể #thử nghiệm pha III
Xạ trị giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư tụy di căn - mô tả một nhóm bệnh nhân hiếm Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 19 - Trang 1-7 - 2014
Bệnh nhân ung thư tụy (PAC) gặp phải tỷ lệ tái phát tại chỗ và di căn xa cao, cuối cùng dẫn đến cái chết của họ ngay cả sau những phương pháp điều trị đa chuyên khoa nhằm mục đích chữa trị, bao gồm phẫu thuật, hóa trị liệu và xạ trị. Tuy nhiên, các báo cáo lâm sàng về di căn xương và não ở bệnh nhân PAC là cực kỳ hiếm, do đó thời gian và mô tả liều lượng không được xác định rõ ràng. Công trình của... hiện toàn bộ
#ung thư tụy #xạ trị #di căn #sống sót tổng thể #điều trị giảm nhẹ
Phẫu thuật cứu chữa cho sự tái phát tại chỗ sau khi hóa-xạ trị ở bệnh nhân ung thư hầu họng Dịch bởi AI
Archives of oto-rhino-laryngology - Tập 267 - Trang 1765-1769 - 2010
Nghiên cứu hồi cứu này nhằm đánh giá vai trò của phẫu thuật cứu chữa đối với sự tái phát tại chỗ ở bệnh nhân ung thư hầu họng (HPC) đã nhận xạ trị (RT) hoặc hóa-xạ trị đồng thời (CRT) như là phương pháp điều trị ban đầu. Tỷ lệ tái phát tại chỗ, tỷ lệ cứu chữa sau khi tái phát tại chỗ và tỷ lệ sống sót tổng thể đã được điều tra trong 104 bệnh nhân HPC nhận điều trị từ năm 1991 đến 2005. Sự tái phát... hiện toàn bộ
#phẫu thuật cứu chữa #tái phát tại chỗ #ung thư hầu họng #hóa-xạ trị #xạ trị #tỷ lệ sống sót tổng thể
Tác động dự đoán của các đột biến trong các gen spliceosomal ở bệnh nhân hội chứng huyết học thiếu máu tủy xương mà không có hạt sideroblast vòng Dịch bởi AI
BMC Cancer - Tập 15 - Trang 1-11 - 2015
Các đột biến trong các gen thuộc bộ máy splice cho các hội chứng huyết học thiếu máu tủy xương (MDS), bao gồm MDS mà không có hạt sideroblast vòng (RS), đã được nghiên cứu rộng rãi. Tác động của những đột biến này đối với kết quả lâm sàng có sự đa dạng và tương phản. Chúng tôi đã xem xét một nhóm 129 bệnh nhân MDS de novo không mang RS để tìm kiếm các đột biến ảnh hưởng đến ba gen spliceosome (SF3... hiện toàn bộ
#Hội chứng huyết học thiếu máu tủy xương #đột biến gen #gen spliceosomal #sống sót tổng quát #sống sót không bệnh tiến triển.
Phân tầng thể tích trong ung thư đầu và cổ giai đoạn cT4 Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 189 - Trang 867-873 - 2013
Ung thư đầu và cổ giai đoạn nội địa tiến triển (HNC) được biết đến với kết quả không thuận lợi, với chỉ khoảng 40–50% bệnh nhân sống sót tổng thể trong 3 năm. Giai đoạn lâm sàng T4 bao gồm một loạt các khối u khác nhau. Việc thiếu phân nhóm phi phẫu thuật hơn trong giai đoạn cT4 khiến việc so sánh kết quả giữa các trung tâm điều trị bệnh nhân xạ trị trở nên khó khăn. Mục tiêu của phân tích này là ... hiện toàn bộ
#ung thư đầu và cổ #giai đoạn cT4 #phân tầng thể tích #sống sót tổng thể #sống không bệnh
Tổng số: 29   
  • 1
  • 2
  • 3